达赖喇嘛
[dá lài lǎ ma] [达 赖 喇 嘛]
Đạt Lai Lạt Ma
达赖喇嘛 đọc là dá lài lǎ ma, nghĩa là Đạt Lai Lạt Ma. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dá lài lǎ ma] [达 赖 喇 嘛]
Đạt Lai Lạt Ma
达赖喇嘛 (dá lài lǎ ma) nghĩa là Đạt Lai Lạt Ma.
Viết lần lượt từng chữ 达, 赖, 喇, 嘛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.