酯酶 đọc là zhǐ méi, nghĩa là esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 酯酶
酯酶 nghĩa là gì?
酯酶 (zhǐ méi) nghĩa là esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân.
Cách viết 酯酶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 酯, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 酯酶?
Thường gặp: 胆碱酯酶 (dǎn jiǎn zhǐ méi) – choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương.