XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胆碱酯酶 đọc là dǎn jiǎn zhǐ méi, nghĩa là choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胆碱酯酶

胆碱酯酶 nghĩa là gì?

胆碱酯酶 (dǎn jiǎn zhǐ méi) nghĩa là choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương.

Cách viết 胆碱酯酶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胆, 碱, 酯, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.