醋酸乙酯
[cù suān yǐ zhǐ] [醋 酸 乙 酯]
ethyl axetat; acetidin
醋酸乙酯 đọc là cù suān yǐ zhǐ, nghĩa là ethyl axetat; acetidin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cù suān yǐ zhǐ] [醋 酸 乙 酯]
ethyl axetat; acetidin
醋酸乙酯 (cù suān yǐ zhǐ) nghĩa là ethyl axetat; acetidin.
Viết lần lượt từng chữ 醋, 酸, 乙, 酯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.