钟乳 đọc là zhōng rǔ, nghĩa là măng đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 钟乳
钟乳 nghĩa là gì?
钟乳 (zhōng rǔ) nghĩa là măng đá.
Cách viết 钟乳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 钟, 乳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 钟乳?
Thường gặp: 石钟乳 (shí zhōng rǔ) – măng đá; 钟乳石 (zhōng rǔ shí) – thạch nhũ.