铅箔 đọc là qiān bó, nghĩa là lá chì; lượng từ: 张 (zhāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 铅箔
铅箔 nghĩa là gì?
铅箔 (qiān bó) nghĩa là lá chì; lượng từ: 张 (zhāng).
Cách viết 铅箔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 铅, 箔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.