XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

锡箔 đọc là xī bó, nghĩa là giấy thiếc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 锡箔

锡箔 nghĩa là gì?

锡箔 (xī bó) nghĩa là giấy thiếc.

Cách viết 锡箔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 锡, 箔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 锡箔?

Thường gặp: 贴锡箔 (tiē xī bó) – trang trí bằng giấy thiếc; 锡箔纸 (xī bó zhǐ) – giấy nhôm.