锡箔纸
[xī bó zhǐ] [锡 箔 纸]
giấy nhôm; lượng từ: 张 (zhāng)
锡箔纸 đọc là xī bó zhǐ, nghĩa là giấy nhôm; lượng từ: 张 (zhāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī bó zhǐ] [锡 箔 纸]
giấy nhôm; lượng từ: 张 (zhāng)
锡箔纸 (xī bó zhǐ) nghĩa là giấy nhôm; lượng từ: 张 (zhāng).
Viết lần lượt từng chữ 锡, 箔, 纸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.