键盘侠
[jiàn pán xiá] [键 盘 侠]
anh hùng bàn phím
键盘侠 đọc là jiàn pán xiá, nghĩa là anh hùng bàn phím. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn pán xiá] [键 盘 侠]
anh hùng bàn phím
键盘侠 (jiàn pán xiá) nghĩa là anh hùng bàn phím.
Viết lần lượt từng chữ 键, 盘, 侠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.