镖枪 đọc là biāo qiāng, nghĩa là biến thể của 标枪 (biāo qiāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 镖枪
镖枪 nghĩa là gì?
镖枪 (biāo qiāng) nghĩa là biến thể của 标枪 (biāo qiāng).
Cách viết 镖枪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 镖, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.