阀芯
[fá xīn] [阀 芯]
trục van
阀芯 đọc là fá xīn, nghĩa là trục van. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fá xīn] [阀 芯]
trục van
阀芯 (fá xīn) nghĩa là trục van.
Viết lần lượt từng chữ 阀, 芯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.