陵寝
[líng qǐn] [陵 寝]
lăng mộ (của vua hoặc hoàng đế)
陵寝 đọc là líng qǐn, nghĩa là lăng mộ (của vua hoặc hoàng đế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng qǐn] [陵 寝]
lăng mộ (của vua hoặc hoàng đế)
陵寝 (líng qǐn) nghĩa là lăng mộ (của vua hoặc hoàng đế).
Viết lần lượt từng chữ 陵, 寝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.