XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

雌鹿 đọc là cí lù, nghĩa là nai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 雌鹿

雌鹿 nghĩa là gì?

雌鹿 (cí lù) nghĩa là nai.

Cách viết 雌鹿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 雌, 鹿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.