XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

雍穆 đọc là yōng mù, nghĩa là biến thể của 雍睦 (yōng mù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

雍穆

[yōng mù] [雍 穆]

biến thể của 雍睦 (yōng mù)

Hỏi đáp về từ 雍穆

雍穆 nghĩa là gì?

雍穆 (yōng mù) nghĩa là biến thể của 雍睦 (yōng mù).

Cách viết 雍穆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 雍, 穆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.