雏燕
[chú yàn] [雏 燕]
chim én non
雏燕 đọc là chú yàn, nghĩa là chim én non. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chú yàn] [雏 燕]
chim én non
雏燕 (chú yàn) nghĩa là chim én non.
Viết lần lượt từng chữ 雏, 燕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.