雕鸮
[diāo xiāo] [雕 鸮]
(loài chim ở Trung Quốc) Cú đại bàng châu Âu (Bubo bubo)
雕鸮 đọc là diāo xiāo, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Cú đại bàng châu Âu (Bubo bubo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diāo xiāo] [雕 鸮]
(loài chim ở Trung Quốc) Cú đại bàng châu Âu (Bubo bubo)
雕鸮 (diāo xiāo) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Cú đại bàng châu Âu (Bubo bubo).
Viết lần lượt từng chữ 雕, 鸮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乌雕鸮 (wū diāo xiāo) – (loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng màu nâu (Bubo coromandus); 林雕鸮 (lín diāo xiāo) – (loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng bụng đốm (Bubo nipalensis).