靖宇县
[jìng yǔ xiàn] [靖 宇 县]
huyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin
靖宇县 đọc là jìng yǔ xiàn, nghĩa là huyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng yǔ xiàn] [靖 宇 县]
huyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin
靖宇县 (jìng yǔ xiàn) nghĩa là huyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin.
Viết lần lượt từng chữ 靖, 宇, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.