鞣酸 đọc là róu suān, nghĩa là tannin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鞣酸
鞣酸 nghĩa là gì?
鞣酸 (róu suān) nghĩa là tannin.
Cách viết 鞣酸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鞣, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.