额窦 đọc là é dòu, nghĩa là xoang trán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 额窦
额窦 nghĩa là gì?
额窦 (é dòu) nghĩa là xoang trán.
Cách viết 额窦 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 额, 窦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.