XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

颦眉 đọc là pín méi, nghĩa là nhíu mày; nhăn mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 颦眉

颦眉 nghĩa là gì?

颦眉 (pín méi) nghĩa là nhíu mày; nhăn mặt.

Cách viết 颦眉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 颦, 眉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.