饥渴
[jī kě] [饥 渴]
đói và khát; (nghĩa bóng) khao khát (kiến thức, tình yêu, v.v.)
饥渴 đọc là jī kě, nghĩa là đói và khát; (nghĩa bóng) khao khát (kiến thức, tình yêu, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī kě] [饥 渴]
đói và khát; (nghĩa bóng) khao khát (kiến thức, tình yêu, v.v.)
饥渴 (jī kě) nghĩa là đói và khát; (nghĩa bóng) khao khát (kiến thức, tình yêu, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 饥, 渴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.