XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

饵诱 đọc là ěr yòu, nghĩa là nhử; dụ dỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 饵诱

饵诱 nghĩa là gì?

饵诱 (ěr yòu) nghĩa là nhử; dụ dỗ.

Cách viết 饵诱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 饵, 诱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.