XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

驮轿 đọc là tuó jiào, nghĩa là kiệu do động vật thồ khiêng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

驮轿

[tuó jiào] [驮 轿]

kiệu do động vật thồ khiêng

Hỏi đáp về từ 驮轿

驮轿 nghĩa là gì?

驮轿 (tuó jiào) nghĩa là kiệu do động vật thồ khiêng.

Cách viết 驮轿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 驮, 轿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.