骂骂咧咧
[mà ma liē liē] [骂 骂 咧 咧]
chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
骂骂咧咧 đọc là mà ma liē liē, nghĩa là chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mà ma liē liē] [骂 骂 咧 咧]
chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
骂骂咧咧 (mà ma liē liē) nghĩa là chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục.
Viết lần lượt từng chữ 骂, 骂, 咧, 咧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.