骈胁
[pián xié] [骈 胁]
dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
骈胁 đọc là pián xié, nghĩa là dính xương sườn (dị tật bẩm sinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pián xié] [骈 胁]
dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
骈胁 (pián xié) nghĩa là dính xương sườn (dị tật bẩm sinh).
Viết lần lượt từng chữ 骈, 胁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.