骑墙
[qí qiáng] [骑 墙]
đứng giữa chừng; chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp
骑墙 đọc là qí qiáng, nghĩa là đứng giữa chừng; chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí qiáng] [骑 墙]
đứng giữa chừng; chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp
骑墙 (qí qiáng) nghĩa là đứng giữa chừng; chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp.
Viết lần lượt từng chữ 骑, 墙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.