XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

髓鞘 đọc là suǐ qiào, nghĩa là bao myelin (màng bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

髓鞘

[suǐ qiào] [髓 鞘]

bao myelin (màng bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh)

Hỏi đáp về từ 髓鞘

髓鞘 nghĩa là gì?

髓鞘 (suǐ qiào) nghĩa là bao myelin (màng bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh).

Cách viết 髓鞘 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 髓, 鞘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.