鬃毛
[zōng máo] [鬃 毛]
bờm
动物园里的雄狮子长着浓密的鬃毛。
dòng wù yuán lǐ de xióng shī zi cháng zhe nóng mì de zōng máo.Con sư tử đực trong sở thú có chiếc bờm dày rậm.
鬃毛 đọc là zōng máo, nghĩa là bờm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zōng máo] [鬃 毛]
bờm
动物园里的雄狮子长着浓密的鬃毛。
dòng wù yuán lǐ de xióng shī zi cháng zhe nóng mì de zōng máo.Con sư tử đực trong sở thú có chiếc bờm dày rậm.
鬃毛 (zōng máo) nghĩa là bờm.
Viết lần lượt từng chữ 鬃, 毛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.