XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鲨鱼 đọc là shā yú, nghĩa là cá mập. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

鲨鱼【鯊魚】

[shā yú] [鲨 鱼]

cá mập

一种生活在海洋中的凶猛鱼类。

海洋生态纪录片详细记录了热带海域中鲨鱼捕食的壮观场景。

hǎi yáng shēng tài jì lù piàn xiáng xì jì lù le rè dài hǎi yù zhōng shā yú bǔ shí de zhuàng guān chǎng jǐng.

Phim tài liệu sinh thái biển đã ghi lại chi tiết cảnh tượng săn mồi ngoạn mục của cá mập ở vùng biển nhiệt đới.

Hỏi đáp về từ 鲨鱼

鲨鱼 nghĩa là gì?

鲨鱼 (shā yú) nghĩa là cá mập. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 鲨鱼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鲨, 鱼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.