XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鳞甲 đọc là lín jiǎ, nghĩa là vảy; tấm giáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鳞甲

鳞甲 nghĩa là gì?

鳞甲 (lín jiǎ) nghĩa là vảy; tấm giáp.

Cách viết 鳞甲 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鳞, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.