鳞甲
[lín jiǎ] [鳞 甲]
vảy; tấm giáp
鳞甲 đọc là lín jiǎ, nghĩa là vảy; tấm giáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín jiǎ] [鳞 甲]
vảy; tấm giáp
鳞甲 (lín jiǎ) nghĩa là vảy; tấm giáp.
Viết lần lượt từng chữ 鳞, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.