鸟笼 đọc là niǎo lóng, nghĩa là lồng chim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鸟笼
鸟笼 nghĩa là gì?
鸟笼 (niǎo lóng) nghĩa là lồng chim.
Cách viết 鸟笼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鸟, 笼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.