XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鸡贼 đọc là jī zéi, nghĩa là (tiếng địa phương) keo kiệt; bủn xỉn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鸡贼

鸡贼 nghĩa là gì?

鸡贼 (jī zéi) nghĩa là (tiếng địa phương) keo kiệt; bủn xỉn.

Cách viết 鸡贼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鸡, 贼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.