XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鸣鸠 đọc là míng jiū, nghĩa là chim cu gáy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鸣鸠

鸣鸠 nghĩa là gì?

鸣鸠 (míng jiū) nghĩa là chim cu gáy.

Cách viết 鸣鸠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鸣, 鸠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.