鹅肝 đọc là é gān, nghĩa là gan ngỗng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鹅肝
鹅肝 nghĩa là gì?
鹅肝 (é gān) nghĩa là gan ngỗng.
Cách viết 鹅肝 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鹅, 肝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.