XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鹅肝 đọc là é gān, nghĩa là gan ngỗng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

鹅肝

[é gān] [鹅 肝]

gan ngỗng

Hỏi đáp về từ 鹅肝

鹅肝 nghĩa là gì?

鹅肝 (é gān) nghĩa là gan ngỗng.

Cách viết 鹅肝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鹅, 肝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.