鹿茸
[lù róng] [鹿 茸]
sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
鹿茸 đọc là lù róng, nghĩa là sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lù róng] [鹿 茸]
sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
鹿茸 (lù róng) nghĩa là sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 鹿, 茸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.