麝香猫
[shè xiāng māo] [麝 香 猫]
cầy hương (động vật)
麝香猫 đọc là shè xiāng māo, nghĩa là cầy hương (động vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè xiāng māo] [麝 香 猫]
cầy hương (động vật)
麝香猫 (shè xiāng māo) nghĩa là cầy hương (động vật).
Viết lần lượt từng chữ 麝, 香, 猫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.