麝香石竹
[shè xiāng shí zhú] [麝 香 石 竹]
cây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus (thực vật)
麝香石竹 đọc là shè xiāng shí zhú, nghĩa là cây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus (thực vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè xiāng shí zhú] [麝 香 石 竹]
cây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus (thực vật)
麝香石竹 (shè xiāng shí zhú) nghĩa là cây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus (thực vật).
Viết lần lượt từng chữ 麝, 香, 石, 竹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.