麦枷
[mài jiā] [麦 枷]
cái đập; lấy lúa (bằng cái đập)
麦枷 đọc là mài jiā, nghĩa là cái đập; lấy lúa (bằng cái đập). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mài jiā] [麦 枷]
cái đập; lấy lúa (bằng cái đập)
麦枷 (mài jiā) nghĩa là cái đập; lấy lúa (bằng cái đập).
Viết lần lượt từng chữ 麦, 枷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.