XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

麦枷 đọc là mài jiā, nghĩa là cái đập; lấy lúa (bằng cái đập). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 麦枷

麦枷 nghĩa là gì?

麦枷 (mài jiā) nghĩa là cái đập; lấy lúa (bằng cái đập).

Cách viết 麦枷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 麦, 枷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.