鼎沸
[dǐng fèi] [鼎 沸]
tiếng ồn hỗn loạn; ồn ào
鼎沸 đọc là dǐng fèi, nghĩa là tiếng ồn hỗn loạn; ồn ào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǐng fèi] [鼎 沸]
tiếng ồn hỗn loạn; ồn ào
鼎沸 (dǐng fèi) nghĩa là tiếng ồn hỗn loạn; ồn ào.
Viết lần lượt từng chữ 鼎, 沸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 人声鼎沸 (rén shēng dǐng fèi) – nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); 民怨鼎沸 (mín yuàn dǐng fèi) – bất mãn sục sôi (thành ngữ).