人声鼎沸
[rén shēng dǐng fèi] [NHÂN 声 鼎 沸]
nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); ồn ào; náo nhiệt
人声鼎沸 đọc là rén shēng dǐng fèi, nghĩa là nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); ồn ào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén shēng dǐng fèi] [NHÂN 声 鼎 沸]
nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); ồn ào; náo nhiệt
人声鼎沸 (rén shēng dǐng fèi) nghĩa là nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); ồn ào.
Viết lần lượt từng chữ 人, 声, 鼎, 沸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.