堙
[yīn]
chôn; ụ đất; đắp đập
Chữ 堙 đọc là yīn, nghĩa là chôn; ụ đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīn]
chôn; ụ đất; đắp đập
堙 (yīn) nghĩa là chôn; ụ đất.
Viết lần lượt từng nét của chữ 堙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.