墐
[jǐn]
chôn; trát bùn
Chữ 墐 đọc là jǐn, nghĩa là chôn; trát bùn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐn]
chôn; trát bùn
墐 (jǐn) nghĩa là chôn; trát bùn.
Viết lần lượt từng nét của chữ 墐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.