妤
[yú]
xinh đẹp; dễ thương
Chữ 妤 đọc là yú, nghĩa là xinh đẹp; dễ thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yú]
xinh đẹp; dễ thương
妤 (yú) nghĩa là xinh đẹp; dễ thương.
Viết lần lượt từng nét của chữ 妤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.