眉清目秀
[méi qīng mù xiù] [眉 清 目 秀]
xinh đẹp; với nét mặt thanh tú
眉清目秀 đọc là méi qīng mù xiù, nghĩa là xinh đẹp; với nét mặt thanh tú. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méi qīng mù xiù] [眉 清 目 秀]
xinh đẹp; với nét mặt thanh tú
眉清目秀 (méi qīng mù xiù) nghĩa là xinh đẹp; với nét mặt thanh tú.
Viết lần lượt từng chữ 眉, 清, 目, 秀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.