XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 忤 đọc là wǔ, nghĩa là không vâng lời; bất hiếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 忤

忤 nghĩa là gì?

忤 (wǔ) nghĩa là không vâng lời; bất hiếu.

Cách viết chữ 忤 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 忤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 忤 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 乖忤 (guāi wǔ) – bướng bỉnh; 忤逆 (wǔ nì) – bất hiếu với cha mẹ; 违忤 (wéi wǔ) – không vâng lời.