蘁
[wù]
không vâng lời; trái ngược; chống lại
Chữ 蘁 đọc là wù, nghĩa là không vâng lời; trái ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù]
không vâng lời; trái ngược; chống lại
蘁 (wù) nghĩa là không vâng lời; trái ngược.
Viết lần lượt từng nét của chữ 蘁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.