怔
[zhèng]
(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ; tiếng Đài Loan đọc là [lèng]
Chữ 怔 đọc là zhèng, nghĩa là (tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng]
(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ; tiếng Đài Loan đọc là [lèng]
怔 (zhèng) nghĩa là (tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ.
Viết lần lượt từng nét của chữ 怔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 发怔 (fā zhēng) – bị bối rối; 怔住 (zhèng zhù) – sững sờ; 怔忡 (zhēng chōng) – (tim) đập mạnh vì sợ hãi; 怔忪 (zhēng zhōng) – hoảng sợ; 怔怔 (zhèng zhèng) – mơ màng; 魔怔 (mó zhēng) – phát điên.