怔怔
[zhèng zhèng] [怔 怔]
mơ màng
怔怔 đọc là zhèng zhèng, nghĩa là mơ màng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng zhèng] [怔 怔]
mơ màng
怔怔 (zhèng zhèng) nghĩa là mơ màng.
Viết lần lượt từng chữ 怔, 怔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.