昏昏欲睡
[hūn hūn yù shuì] [昏 昏 欲 睡]
mơ màng; buồn ngủ (thành ngữ)
昏昏欲睡 đọc là hūn hūn yù shuì, nghĩa là mơ màng; buồn ngủ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hūn hūn yù shuì] [昏 昏 欲 睡]
mơ màng; buồn ngủ (thành ngữ)
昏昏欲睡 (hūn hūn yù shuì) nghĩa là mơ màng; buồn ngủ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 昏, 昏, 欲, 睡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.