魔怔
[mó zhēng] [魔 怔]
phát điên; bị ám; ma nhập
魔怔 đọc là mó zhēng, nghĩa là phát điên; bị ám. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó zhēng] [魔 怔]
phát điên; bị ám; ma nhập
魔怔 (mó zhēng) nghĩa là phát điên; bị ám.
Viết lần lượt từng chữ 魔, 怔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.